Thanh Thúy xin chân thành cảm tạ Lê Quang Thanh Tâm đã viết tặng Thanh Thúy một bài viết thật cảm động…
CHUYÊN ĐỀ – NHỮNG GƯƠNG MẶT NGHỆ THUẬT MÀ TÔI NGƯỠNG MỘ
Trong hành trình tiếp xúc với nghệ thuật, tôi đã có dịp gặp gỡ — dù chỉ qua những tác phẩm và sân khấu — nhiều gương mặt tài năng và đầy cảm hứng. Trong số đó, có một ca sĩ mà tôi đặc biệt ngưỡng mộ…
Những gì người ca sĩ ấy đang cống hiến không chỉ là một giọng hát giàu cảm xúc và giá trị nghệ thuật, mà còn là nguồn cảm hứng bất tận đối với những người trẻ như tôi. Tôi tin rằng, nghệ thuật không chỉ làm đẹp cho cuộc sống, mà còn giúp chúng ta sống sâu sắc hơn, nhân văn hơn.
Hôm nay, tôi muốn viết về cô — viết bằng phong cách truyện chân dung nghệ thuật, một cách viết mà tôi học được từ thầy của chúng tôi: nhà văn, nhà báo Sâm Thương. Đó cũng chính là phong cách mà thầy thường dùng khi khắc họa chân dung những nhân vật sống và thở cùng thời đại mình…
—

THANH THÚY – MỘT ĐỜI SẮT SON
Sài Gòn, đầu thập niên 1960. Thành phố khi ấy vừa mang dáng dấp phương Tây hoa lệ, vừa giữ lại nét Á Đông phảng phất. Ban ngày, những con đường quanh Nhà hát Thành phố, Tự Do, Lê Lợi rộn ràng xe cộ, tà váy lụa và tà áo dài tung bay trong gió. Nhưng khi màn đêm buông xuống, Sài Gòn khoác lên mình chiếc áo khác: đèn vàng loang loáng, khói thuốc cuộn thành vòng mờ trong các phòng trà, tiếng đàn guitar dìu dặt như nhắc nhở rằng nơi đây vẫn còn một phần lãng mạn mong manh.
Trong bầu không khí ấy, có một giọng hát cất lên, để rồi kể từ đó trở thành nỗi ám ảnh của một thời: Thanh Thúy. Người ta tìm đến phòng trà không chỉ để nghe nhạc, mà còn để tìm lại một cảm giác khó gọi tên – như sương, như khói; vừa gần vừa xa, vừa thực vừa mơ.
Sinh ngày 2 tháng 12 năm 1943, tên khai sinh Nguyễn Thị Thanh Thúy, cô bước lên sân khấu tân nhạc Việt Nam với tất cả sự run rẩy. Rồi từ sự run rẩy ấy, cô dần trở thành một giọng ca tiên phong, mở lối cho dòng nhạc vàng vừa chớm nở, vừa khát khao tìm chỗ đứng trong lòng công chúng.
Chân dung danh ca Thanh Thúy – ảnh do Viễn Kính Studio – nhiếp ảnh gia Đinh Tiến Mậu chụp
Tiếng hát Thanh Thúy không ồn ào, không rực rỡ như pháo hoa. Nó lặng lẽ, thấm chậm, len vào từng ngóc ngách tâm hồn. Có người nói đó là tiếng hát của người thiếu phụ cô đơn, có người bảo đó là lời khóc ngậm ngùi của cả một thế hệ. Nhưng với đa số, đơn giản đó là nỗi nhớ bằng âm thanh.
Người ta bảo nghệ sĩ thường đa tình. Nhưng Thanh Thúy dường như lại là ngoại lệ. Cô đẹp, cô hát hay, bao ánh mắt say đắm vây quanh, nhưng trái tim cô khép kín như một khu vườn chỉ có một lối vào. Những kẻ si mê chỉ có thể đứng ngoài, lặng nhìn.
Trong số ấy, Nguyễn Long – nghệ sĩ tài hoa với tâm hồn cháy bỏng – từng làm những điều điên rồ chỉ để được nhìn thấy cô. Có đêm, ông ngồi hàng giờ bên lề đường trước nhà cô, chờ một ngọn đèn bất chợt sáng lên, chờ một bóng dáng thoáng qua cửa sổ. Nhưng rồi, thứ ông nhận chỉ là im lặng và một nụ cười không hứa hẹn.
Duy Khánh, chàng trai Huế, mang theo chất trầm u của sông Hương núi Ngự, gửi tình yêu thầm lặng qua những bản nhạc. Khi hát Sao không thấy anh về, người ta nghe không chỉ tiếng ca, mà cả tiếng lòng của một kẻ yêu nhưng chẳng dám tỏ bày.
Và rồi Trịnh Công Sơn, còn rất trẻ, vừa bước vào thế giới nhạc sĩ, đem rung động đầu đời của mình gửi gắm trọn vẹn cho tiếng hát Thanh Thúy. Thương một người, Ướt mi… đều ra đời từ đó. Ông có thể viết cả một bầu trời ca từ cho cô, nhưng lại không bao giờ bước hẳn vào thế giới riêng của người con gái ấy.
Ngoài ra, còn biết bao nhà văn, nhà báo, chính khách âm thầm dõi theo, để lại những bóng hình thầm lặng, những vần thơ bất tử, để ca ngợi “tiếng hát sương khói” của Sài Gòn.
Nhưng giữa vòng vây của những tình cảm đơn phương ấy, trái tim Thanh Thúy chỉ thực sự rung lên một lần – cho một người duy nhất: Ôn Văn Tài, chàng phi công trẻ với đôi mắt vững vàng như bầu trời.
—
Họ gặp nhau trong một đêm văn nghệ tại Trung tâm Huấn luyện Không quân Nha Trang. Thanh Thúy khi ấy đã là giọng ca nổi tiếng của Sài Gòn, còn Ôn Văn Tài chỉ là một sĩ quan trẻ, dáng cao, gương mặt rám nắng, đôi mắt sáng nhưng bình thản như bầu trời anh thường bay qua.
Buổi biểu diễn hôm ấy không có những ánh đèn màu rực rỡ của phòng trà, không có những hàng ghế sang trọng thấm mùi nước hoa. Chỉ có những dãy ghế gỗ đơn sơ, những bộ quân phục thẳng nếp, những bàn tay chai sạn từng cầm cần lái. Thanh Thúy hát, giọng ca ngân dài trong không gian gió biển, vang xa nhưng không tan biến, như muốn neo lại trong lòng người nghe.
Ôn Văn Tài không hoa mỹ, không làm thơ, không viết nhạc. Nhưng chính sự trầm tĩnh ấy đã khiến Thanh Thúy để ý. Sau đêm văn nghệ, Tài không tìm cách gặp riêng, không gửi hoa, không vồn vã. Chỉ một ánh nhìn thoáng qua, đủ vững vàng để in vào ký ức.
Rồi những lá thư tay bắt đầu. Giấy học trò, nét mực xanh, phong bì đóng kín bằng keo, gửi qua đường bưu điện. Không điện thoại, không tin nhắn, chỉ có sự chờ đợi. Mỗi bức thư đi – đến mất vài ngày, thậm chí cả tuần. Và chính quãng thời gian chờ đợi ấy làm cho từng câu chữ trở nên quý giá.
Trong thư, Ôn Văn Tài không viết những lời tình tứ nồng cháy như các nghệ sĩ khác. Tài kể về buổi huấn luyện bay, về mùi xăng phản lực, về những đêm nằm nghe sóng vỗ nơi doanh trại. Và rồi, như vô tình, chàng phi công viết thêm: “Anh mong có dịp đưa em đi dọc bãi biển, nơi bầu trời và mặt nước gặp nhau.”
Thanh Thúy đáp lại bằng những dòng chữ gọn ghẽ, nghiêng nghiêng, chữ của một người con gái đã quen với nỗi nhớ nhưng cũng biết giữ gìn. Cô không hứa hẹn, không vội vàng, nhưng trong từng câu trả lời có sự lặng lẽ mở lòng – điều chưa từng có với ai trước đó.
Khác với Nguyễn Long ngồi hàng trăm đêm dưới ngọn đèn đường vô vọng, khác với Duy Khánh gửi tiếng lòng qua những bản nhạc u sầu, khác với Trịnh Công Sơn để lại bao giai điệu bất tử mà vẫn đứng ngoài cánh cửa, Ôn Văn Tài đi vào trái tim Thanh Thúy không bằng sự dữ dội, mà bằng sự bền bỉ.
Mỗi lá thư là một nhịp cầu nhỏ, bắc dần từ Nha Trang vào lại Sài Gòn, từ bầu trời xuống mặt đất, từ cuộc sống quân ngũ vào thế giới sương khói của nghệ sĩ. Và thế là, trong thinh lặng, một tình yêu lớn lên.
—
Thanh Thúy mồ côi mẹ từ ngày chập chững vào nghề hát. Cô sớm gánh trách nhiệm nuôi em, lo toan gia đình. Cô hiểu rằng tình yêu không chỉ là cảm xúc, mà còn là chọn lựa và hy sinh.
Năm 1964, mười năm sau lần gặp gỡ đầu tiên, Thanh Thúy khoác áo cô dâu. Không pháo hoa rợp trời, không dàn nhạc ồn ã, không rượu vang tràn trề như những đám cưới của giới văn nghệ sĩ Sài Gòn. Họ chỉ có một buổi lễ giản dị, bạn bè thân hữu đứng quanh, ánh mắt chan chứa chúc phúc.
Người ta ngạc nhiên. Một ca sĩ nổi tiếng, được bao nhiêu người săn đón, lại chọn một sĩ quan không hoa mỹ, không giàu sang, chỉ có một đôi mắt bình thản và một trái tim vững vàng. Nhưng với Thanh Thúy, đó chính là điều quý nhất: sự an yên mà cô từng kiếm tìm giữa bao lãng mạn mong manh.
Sau lễ cưới, họ về sống ở Đà Nẵng. Ngôi nhà nhỏ nằm trên con đường ven biển, nơi gió đại dương thổi mặn cả hiên nhà, nơi bình minh mỗi ngày ló dạng trong tiếng sóng vỗ. Những ngày ấy, Thanh Thúy gác lại sân khấu, gác lại ánh đèn, để sống đời vợ hiền, mẹ trẻ.
Buổi sáng, cô ra chợ mua rau, buổi chiều phơi áo quần dưới nắng, buổi tối ru con ngủ bằng những câu hát ru. Có khi, trong gian bếp khói bếp nghi ngút, cô bất chợt cất giọng, và Ôn Văn Tài – vừa đi bay về – đứng nơi cửa nghe lặng lẽ, như kẻ lữ khách may mắn bắt gặp lại giọng hát mình từng say mê từ thuở nào.
Nhưng sự yên bình ấy không phải dễ dàng có được. Thanh Thúy mang trong lòng day dứt: người nghệ sĩ nào cũng sợ bị lãng quên. Đôi khi, nhìn qua ô cửa sổ, nghe vẳng tiếng đài phát bài hát của đồng nghiệp, cô chợt thấy lòng chùng xuống. Nhưng mỗi khi quay lại, thấy Ôn Văn Tài bế con trên tay, dáng anh vững chãi như cột buồm giữa gió biển, cô lại biết mình đã chọn đúng.
Trong thế giới nghệ sĩ đầy đam mê và bấp bênh, có lẽ điều quý nhất chính là một mái nhà, một bờ vai để trở về. Và đó chính là điều Ôn Văn Tài trao cho cô.
Lan Ngọc – Hồng Vân – Thanh Thúy – Á Hậu Ngọc Tuyết (ảnh tư liệu của ca sĩ Hồng Vân)—
Những tưởng tiếng hát sẽ rời xa ánh đèn, nhưng ngọn lửa trong cô chưa bao giờ tắt. Nhiều lần, nhạc sĩ Ngọc Chánh tìm đến tận nhà thuyết phục: “Giọng hát ấy, nếu lặng im, sẽ để lại khoảng trống mãi mãi trong lòng người yêu nhạc.” Sau nhiều đắn đo, Thanh Thúy đồng ý trở lại.
Cuối thập niên sáu mươi, khi đất nước cuộn mình trong những biến động khôn lường, Thanh Thúy và Ôn Văn Tài rời Đà Nẵng trở lại Sài Gòn. Thành phố ấy đã thay đổi: xe cộ nhiều hơn, những hàng quán mọc san sát, và đêm Sài Gòn rực sáng như một ngọn đèn chưa bao giờ biết mệt.
Giữa cơn xoáy ấy, Thanh Thúy lại bước lên sân khấu. Tiếng vỗ tay của khán giả như những đợt sóng vỗ tràn về, nhấn chìm hết thảy những e dè trong lòng. Người ta chưa từng quên cô. Giọng hát khàn đặc trưng, lẫn trong từng giọt lệ, lại vang lên, gợi về nỗi buồn dịu dàng mà chỉ riêng Thanh Thúy mới mang đến.
Nhưng lần trở lại này, cô không còn là cô gái chỉ biết hát cho say mê. Bên cạnh cô là một mái ấm. Và phía sau ánh đèn sân khấu là Ôn Văn Tài – người đàn ông ít nói, nhưng lặng lẽ thu xếp, bảo vệ, dìu dắt, để giọng hát ấy có thể thăng hoa.
Họ mở một trung tâm băng nhạc nhỏ. Gian phòng tầng trệt được xếp gọn gàng: tủ gỗ chứa băng cối, máy ghi âm, những xấp giấy in bìa, mùi mực in và nhựa mới. Đêm đêm, trong khi Sài Gòn náo động ngoài kia, Thanh Thúy ngồi trước micro, giọng ca vang lên, còn Ôn Văn Tài đứng sau tấm kính, đôi mắt dõi theo từng nhịp thở.
Không ít người hỏi cô:
— Tại sao chị còn đi hát? Chị đã có gia đình, có chồng yêu thương rồi.
Thanh Thúy mỉm cười:
— Vì tôi sinh ra để hát. Đó không chỉ là nghề, mà là một phần máu thịt.
Ôn Văn Tài không ngăn cản, cũng không ràng buộc. Tài chỉ lặng lẽ ủng hộ, hiểu rằng giọng hát ấy không chỉ thuộc về mình, mà còn thuộc về cả một thế hệ, một thành phố.
Sài Gòn những năm ấy đầy khói súng, nhưng trong những phòng trà, khi tiếng hát Thanh Thúy cất lên, người ta như được tạm thời quên đi, để chỉ còn lại một khoảng lặng dịu dàng. Giữa bom đạn và lo âu, giọng ca ấy như một nhành hoa dại mọc lên từ vết nứt của cuộc đời.
Ôn Văn Tài, chồng cô, bất ngờ bước vào điện ảnh. Trong Bão tình (1971), chàng phi công vào vai trung úy hải quân, sánh vai cùng nữ minh tinh Kiều Chinh. Còn Thanh Thúy, với Tơ tình, Mưa trong bình minh, đã in dấu giọng hát và hình ảnh thành biểu tượng một thời. Họ song hành, trong đời lẫn trong nghệ thuật.
Phim ca nhạc Nét đẹp miền nam của đạo diễn Lê Hoàng Hoa thực hiện
—
Có một lần, trong một đêm làm nhiệm vụ, Ôn Văn Tài nhận lệnh bay xa. Ở phi trường, Tài siết tay vợ:
— Anh đi rồi anh về.
Lời hứa gọn như một đường bay thẳng.
Đêm ấy, Thanh Thúy đứng sau phông nhung, tà áo dài lam nhạt. Phòng trà im như nín thở khi cô cất giọng Một chuyến bay đêm. Đó là tiếng lòng của một người vợ phi công: chờ đợi, tin cậy, và những bước chân thầm nhẹ mỗi lần nghe tiếng máy bay xa dần rồi trở lại trên bầu trời thành phố.
Cô khóa cửa mỗi tối nhưng giữ ngọn đèn cửa sổ. Ánh đèn ấy là ám hiệu riêng: một vì sao thấp, dặn người đi xa rằng nơi đây vẫn có người đợi. Và như lời hứa, Ôn Văn Tài đi rồi về, bình yên, bền bỉ.
—
30 tháng 4 năm 1975. Thành phố đổi màu trong một sớm. Phi trường đông nghịt, tiếng khóc lẫn tiếng gọi. Với trách nhiệm của mình, Ôn Văn Tài đưa gia đình rời Việt Nam. Thanh Thúy ôm con, ngoái nhìn Sài Gòn mờ dần dưới cánh máy bay. Không có bi kịch sân khấu nào để thêu dệt; chỉ có một gia đình rời quê hương – trọn vẹn.
Họ bắt đầu lại ở Las Vegas, rồi California. Ở nơi nào có cộng đồng người Việt, ở đó có một đêm nhạc Thanh Thúy. Giọng ca sương khói của cô chạm đúng những khoảng trống tha hương. Trung tâm âm nhạc tiếp tục phát hành băng đĩa; mỗi chương trình là một lát cắt ký ức Sài Gòn xưa. Bên cạnh cô, Ôn Văn Tài vẫn là bệ đỡ lặng thầm: người đàn ông của bầu trời, nay làm mái nhà cho một giọng hát.
Những năm tháng nối nhau thành gần sáu thập kỷ. Họ đi qua lưu lạc, qua những mùa tuyết rơi trên mái hiên Mỹ, qua những đêm diễn dài, rồi trở về bàn bếp ấm, nơi một tách trà nóng và một bản nhạc mới luôn đợi.
31 tháng 7 năm 2023, Ôn Văn Tài qua đời tại California, hưởng thọ 91 tuổi. Lễ tang giản dị. Không kèn trống. Chỉ có một người phụ nữ ngồi lặng trước di ảnh, đôi mắt ướt nhưng bình thản: nỗi đau của người đã yêu trọn vẹn.
Với Thanh Thúy, được đi hết con đường cùng một người là diễm phúc lớn nhất. Không scandal, không phô trương – chỉ một đời thủy chung. Và khi cô hát lại Một Chuyến Bay Đêm, người nghe hiểu: đấy không phải bài ca mất mát, mà là bản thánh ca của chờ đợi và tin cậy.
Giọng hát ấy, tình yêu ấy – một đời sắt son – sẽ còn ở lại, như ngọn đèn cửa sổ không tắt trong ký ức của bao thế hệ.
Khám phá thêm từ Thanh Thúy
Đăng ký để nhận các bài đăng mới nhất được gửi đến email của bạn.



Cô Thanh Thúy hội tụ Đức – Tài – Sắc
ThíchĐã thích bởi 1 người
Cô Thanh Thúy hội tụ Đức – Tài – Sắc
ThíchĐã thích bởi 1 người
❤️❤️❤️
ThíchĐã thích bởi 1 người